"> Cách mạng Nông nghiệp ở Anh - Vương Quốc Anh

Cách mạng Nông nghiệp ở Anh

Cuộc Cách mạng Nông nghiệp ở Anh làm gia tăng năng lực sản xuất nông nghiệp chưa từng thấy ở Anh. Do sự gia tăng năng suất lao động và hiệu quả sử dụng đất đai từ giữa thế kỷ 17 và cuối thế kỷ 19. Sản lượng nông nghiệp tăng nhanh hơn dân số trong thế kỷ 1770 và cả những năm sau đó năng suất vẫn thuộc hàng cao nhất thế giới.

Sự gia tăng nguồn cung lương thực này đã góp phần làm dân số ở Anhxứ Wales tăng nhanh chóng, từ 5,5 triệu vào năm 1700 lên hơn 9 triệu vào năm 1801. Sự gia tăng năng suất đã đẩy nhanh sự suy giảm tỷ trọng lực lượng lao động trong nông nghiệp, góp phần sự gia tăng lực lượng lao động đô thị, lao động phụ thuộc vào công nghiệp hóa: Cách mạng Nông nghiệp được coi là một nguyên nhân xảy ra Cách mạng Công nghiệp đầu tiên trên thế giới tại Anh.

Tuy nhiên, các nhà sử học cũng tiếp tục tranh cãi về việc liệu quá trình phát triển dẫn đến tăng trưởng năng suất nông nghiệp chưa từng có có thể được coi là một cuộc cách mạng? Vì thực tế, sự tăng trưởng này là kết quả của một loạt những thay đổi đáng kể trong một thời gian dài. Do đó, câu hỏi cuộc Cách mạng Nông nghiệp chính xác đã diễn ra khi nào và liệu gọi đây là một cuộc cách mạng có chính xác không?

Những tiến bộ và đổi mới chính của Cách mạng Nông nghiệp

Cách mạng Nông nghiệp ở Anh là kết quả của sự tương tác phức tạp của những thay đổi công nghệ xã hội, kinh tế và nông nghiệp. Những tiến bộ và đổi mới chính bao gồm:

Luân Canh

Một trong những đổi mới quan trọng nhất của Cách mạng Nông nghiệp là sự phát triển của Luân canh cây trồng theo Hệ thống Norfolk, giúp tăng đáng kể năng suất cây trồng và vật nuôi bằng cách cải thiện độ phì nhiêu của đất và giảm bỏ hoang. Luân canh cây trồng là trồng các loại cây trồng khác nhau trên cùng một mảnh đất trong các mùa liên tiếp để giúp phục hồi chất dinh dưỡng của cây; giảm sự tích tụ mầm bệnh và sâu bệnh thường xảy ra khi trồng một loại cây trồng liên tục.

Cơ giới hóa Nông nghiệp

Cơ giới hóa và hợp lý hóa nông nghiệp là một yếu tố chính của Cách mạng Nông nghiệp. Các công cụ mới đã được phát minh và những công cụ cũ được hoàn thiện để cải thiện hiệu quả của các hoạt động nông nghiệp khác nhau.

Các máy cày Hà Lan đã được đưa đến Anh bởi các nhà thầu Hà Lan. Vào năm 1730, Joseph Foljambe ở Rotherham, Anh, đã sử dụng các hình dạng mới làm cơ sở cho lưỡi cày Rotherham, cũng phủ lên tấm khuôn bằng sắt. Đến năm 1770, nó là chiếc máy cày rẻ nhất và tốt nhất hiện có. Nó lan sang Scotland, Mỹ và Pháp. Nó có thể là chiếc máy cày đầu tiên được sản xuất rộng rãi trong các nhà máy và là chiếc đầu tiên thành công về mặt thương mại.

Một thiết bị gieo hạt giống cho cây trồng bằng cách gieo từng hạt giống, định vị chúng trong đất và che phủ chúng đến một độ sâu trung bình nhất định. Nó gieo hạt ở khoảng cách bằng nhau và độ sâu thích hợp, đảm bảo chúng được phủ đất và được bảo vệ khỏi bị chim ăn. Được phát minh ở Trung Quốc vào thế kỷ thứ 2 trước Công nguyên, nó được người châu Âu cải tiến vào thế kỷ 16 và 17, trở thành một yếu tố quan trọng của Cách mạng Nông nghiệp.

Máy gieo hạt Jethro Tull’s (dùng ngựa kéo, phiên bản thứ 4, 1762)

Các yếu tố khác

  • Xóa bỏ quyền sở hữu chung để thiết lập quyền sở hữu độc quyền đối với đất đai
  • Phát triển thị trường quốc gia miễn thuế, phí cầu đường và hàng rào hải quan
  • Cơ sở hạ tầng giao thông, như đường được cải thiện, làm kênh đào, đường sắt
  • Chuyển đổi đất, thoát nước và khai hoang
  • Tăng quy mô trang trại
  • Chọn giống

Ý nghĩa của cuộc Cách mạng Nông nghiệp

Cuộc cách mạng nông nghiệp ở Anh đã chứng tỏ là một bước ngoặt lớn, cho phép dân số vượt xa các đỉnh trước đó và duy trì sự phát triển của đất nước, tạo ưu thế phát triển công nghiệp về sau. Người ta ước tính rằng tổng sản lượng nông nghiệp ở Anh tăng 2,7 lần trong khoảng từ 1700 đến 1870 và sản lượng trên mỗi lao động cũng tăng với tốc độ tương tự.

Cuộc cách mạng nông nghiệp đã giúp nước Anh trở thành quốc gia có năng suất nông nghiệp cao nhất ở châu Âu, với năng suất thế kỷ 19 cao hơn 80% so với mức trung bình của lục địa. Ngay cả vào cuối năm 1900, Anh chỉ bị cạnh tranh bởi Đan Mạch, Hà Lan và Bỉ.

Đến cuối thế kỷ 19, năng suất nông nghiệp của Anh tăng nhanh chóng nhưng vấp phải sự cạnh tranh từ hàng nhập khẩu rẻ hơn, nhờ vào việc khai thác các thuộc địa và tiến bộ trong vận tải, điện lạnh và các công nghệ khác. Những nơi thâm canh (bao gồm nhiều loại cây trồng lâu năm trong nhiều lĩnh vực) đã được thực hiện trong nhiều thế kỷ.

Xem thêm: Khái quát về Nông nghiệp ở vương quốc Anh

Tác động xã hội của Cách mạng Nông nghiệp

Sự gia tăng nguồn cung lương thực đã góp phần làm tăng dân số nhanh chóng ở Anh và xứ Wales, từ 5,5 triệu vào năm 1700 lên hơn 9 triệu vào năm 1801, mặc dù sản xuất trong nước đã nhường chỗ cho nhập khẩu thực phẩm trong thế kỷ 19 khi dân số tăng gấp ba lần lên 32 triệu người.

Sự gia tăng năng suất đã đẩy nhanh sự suy giảm tỷ trọng lực lượng lao động trong nông nghiệp, thêm vào lực lượng lao động đô thị và phụ thuộc vào công nghiệp hóa. Cuộc cách mạng nông nghiệp do đó đã được xem là một nguyên nhân của cuộc cách mạng công nghiệp.

Khi dân số phát triển, nhiều người không có nhiều cơ hội sỡ hữu đất đai hoặc những nông dân có mảnh đất quá nhỏ và chất lượng kém, ngày càng nhiều người không còn lựa chọn nào khác ngoài di cư vào thành phố. Tuy nhiên, trước Cách mạng Công nghiệp, quá trình này đã xảy ra ở hầu hết các khu vực địa phương nhưng mức độ vẫn thấp. Các xã hội tiền công nghiệp không trải qua các dòng di cư nông thôn – thành thị lớn, chủ yếu là do các thành phố không có khả năng tiếp nhận lượng lớn dân số. Thiếu các ngành công nghiệp lớn, tỷ lệ tử vong ở đô thị cao và nguồn cung cấp thực phẩm thấp đều đóng vai trò là những nguyên nhân giữ cho các thành phố tiền công nghiệp nhỏ hơn nhiều so với các thành phố hiện nay.

Mặc dù năng suất nông nghiệp được cải thiện đã giải phóng lao động cho các lĩnh vực khác của nền kinh tế, phải mất hàng thập kỷ Cách mạng Công nghiệp và phát triển công nghiệp để kích hoạt một cuộc di cư lao động từ nông thôn ra thành thị thực sự. Khi nguồn cung cấp thực phẩm tăng lên và ổn định, các trung tâm công nghiệp hình thành, các thành phố bắt đầu tiếp nhận dân số đông hơn, gây ra làn sóng di cư nông thôn – thành thị với quy mô lớn đầu tiên. Ở Anh, tỷ lệ dân số sống ở các thành phố đã tăng từ 17% vào năm 1801 lên 72% vào năm 1891.

Sự phát triển và tiến bộ của các công cụ và máy móc làm giảm nhu cầu lao động nông thôn. Điều đó cùng với việc tiếp cận đất đai ngày càng hạn chế buộc nhiều lao động nông thôn phải di cư đến các thành phố, cuối cùng cung cấp cho nhu cầu lao động do Cách mạng Công nghiệp tạo ra.